There is There are là cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh, được sử dụng với nhiều dạng biến thể khác nhau. Hay được sử dụng để nói về sự tồn tài của một sự vật, đồ dùng. Vậy, cấu trúc there is there are có các cách dùng như nào? Ngay bây giờ, hãy cùng American Links tìm hiểu qua bài học dưới đây nhé.

Định nghĩa There is There are là gì?
There is là gì?
Cấu trúc There is được hiểu nghĩa là “có” hay “có gì đó”. Cấu trúc dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc một hiện tượng nào đó ở hiện tại. Ngoài ra, cấu trúc there is còn được dùng để liệt kê với các danh từ số ít hay danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- There is a beautiful park near my house.
(Có một công viên đẹp gần nhà tôi.) - There is not any sugar left in the jar.
(Không còn chút đường nào trong hũ nữa.) - There is a letter for you on the desk.
(Có một lá thư cho bạn ở trên bàn làm việc.)
There are là gì?
Cấu trúc There are hay được dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng hay sự việc nào đó. Bên cạnh đó, còn được dùng để liệt kê với các danh từ số nhiều hay danh từ đếm được.
Ví dụ:
- There are no buses after 10 p.m.
(Không có chuyến xe buýt nào sau 10 giờ tối.) - There are some children playing in the garden.
(Có vài đứa trẻ đang chơi ở trong vườn.) - There are two apples on the table.
(Có hai quả táo ở trên bàn.)
Cách dùng There is There are ở dạng khẳng định
Cách dùng của There is và There are trong tiếng Anh có khác nhau, nhưng vẫn có một công thức chung là:
| There + is / are + Noun ( Danh từ ) |
Phụ thuộc vào Noun ( danh từ đếm được hay không đếm được ).
Danh từ đếm được
| Cấu trúc | Ví dụ |
| There is + a/ an/ one/ the + danh từ đếm được số ít (singular noun) | There is a dog in the garden. (Có một con chó ở trong vườn.) |
| There is a clock on the wall. (Có một cái đồng hồ ở trên tường. |
|
| There is a bottle of water on the table. (Có một chai nước ở trên bàn.) |
|
| There is a lamp next to the bed. (Có một cái đèn ở bên cạnh giường.) |
|
| There are + (number/ many/ a lot of/ lots of) + danh từ số nhiều (plural nouns) | There are four chairs in the kitchen. (Có bốn cái ghế ở trong bếp.) |
| There are many people at the bus stop. (Có nhiều người ở trạm xe buýt.) |
Danh từ đếm được
| Cấu trúc | Ví dụ |
| There is + danh từ không đếm được (uncountable noun) | There’s some milk in the fridge. (Có một ít sữa ở trong tủ lạnh.) |
| There’s a little salt in the jar. (Có một ít muối trong hũ.) |
Cách dùng There is There are ở dạng phủ định
Cấu trúc There is There are ở dạng phủ định trong tiếng Anh có công thức sau:
| There + is / are + not + Noun ( Danh từ ) |
Nhìn vào cấu trúc này, đơn giản bạn chỉ cần hiểu là thêm “Not” vào trước danh từ.
Danh từ đếm được
| Cấu trúc | Ví dụ |
| There is + not + a/ an/ any + danh từ đếm được số ít (singular noun) | There is not a cat under the bed. (Không có con mèo nào dưới gầm giường.) |
| There is not a book on my desk. (Không có quyển sách nào trên bàn học của tôi.) |
|
| There is not any milk in the glass. (Không có chút sữa nào trong cái ly.) |
|
| There are not + (number/ many/ any/ …) + danh từ số nhiều (plural nouns) | There are not any books on the table. (Không có quyển sách nào trên bàn.) |
| There are not two cats in the garden. (Không có hai con mèo nào ở trong vườn.) |
Danh từ không đếm được
| Cấu trúc | Ví dụ |
| There isn’t (is not) + any + danh từ không đếm được | There isn’t any water in the bottle. (Không còn chút nước nào trong chai.) |
| There’s not any juice left in the fridge. (Không còn nước ép nào trong tủ lạnh.) |
Cách dùng There is There are ở dạng câu nghi vấn
There is dạng nghi vấn
Cấu trúc:
| Is there any + danh từ không đến được? |
| Is there + a/an + danh từ đếm được số ít? |
Ví dụ:
- Is there any milk in the fridge?
(Có chút sữa nào trong tủ lạnh không?) - Is there a pencil on the table?
(Có một cây bút chì trên bàn phải không?) - Is there an orange in the basket?
(Có quả cam nào trong giỏ không?) - Is there any water in the bottle?
(Có nước trong chai không?)
There are dạng nghi vấn
Cấu trúc:
| Are there any + danh từ đếm được số nhiều? |
| How many are there + danh từ đếm được số nhiều? |
Ví dụ:
- How many apples are there in the fridge?
(Có bao nhiêu quả táo trong tủ lạnh?) - How many people are there in your family?
(Gia đình bạn có bao nhiêu người?) - Are there any students in the library?
(Có học sinh nào trong thư viện không?) - Are there many cars on the street?
(Có nhiều xe hơi trên đường không?)
Cách dùng There is There are ở dạng đặc biệt
There is + someone, anyone, something, anything, nothing.
Cấu trúc thường được dùng để nói về sự vật, hiện tượng hay bất kỳ ai đó.
Ví dụ:
- There is someone at the door.
(Có ai đó ở ngoài cửa.) - There is something in my bag.
(Có cái gì đó trong cặp của tôi.) - There is nothing in the box.
(Không có gì trong cái hộp cả.)
There is + Noun / something, someone,… / + mệnh đề quan hệ / to_Infinitive
Ví dụ:
- There is someone I have to meet today.
(Có ai đó mà tôi phải gặp hôm nay.) - There is something special about this place.
(Có điều gì đó đặc biệt về nơi này.)
There is a number of + Noun ( Danh từ số nhiều )
Ví dụ:
- There is a number of students waiting outside.
(Có một số học sinh đang đợi ở ngoài.) - There is a number of cars parked in front of my house.
(Có một số xe ô tô đậu trước nhà tôi.)
There are a number of + Noun ( Danh từ số nhiều )
Ví dụ:
- There are a number of flowers in the garden.
(Có một số bông hoa trong vườn.) - There are a number of teacher in the classroom.
(Có một số giáo viên trong lớp học.)
There are a variety of + Noun ( Danh từ số nhiều )
Ví dụ:
There are a variety of games for children to play.
(Có rất nhiều trò chơi cho trẻ em chơi.)
There are a variety of books in the library.
(Có nhiều loại sách trong thư viện.)
There is no point (in) + V_ing
Ví dụ:
- There is no point in studying this subject if you don’t enjoy it.
(Học môn này cũng chẳng có ích gì nếu bạn không thích nó.) - There is no point in fixing this old chair; it’s completely broken.
(Sửa cái ghế cũ này cũng vô ích, nó hỏng hoàn toàn rồi.)

Cách dùng There is There are ở dạng rút gọn
Trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp nhiều các cấu trúc có dạng rút gọn, hay các cách viết tắt khác nhau. There is There are cũng vậy, thường được dùng ở dạng rút gọn để giúp cho câu đó được ngắn gọn hơn. Bạn có thể tham khảo quy tắc rút gọn sau:
| Thể khẳng định | Thể phủ định | ||
| There is
= There’s |
There is a cat on the roof. There’s a cat on the roof. |
There is not
= There’s not = There isn’t |
There is not any water in the bottle. = There’s not any water in the bottle. = There isn’t any water in the bottle. |
| There is a problem we need to solve. = There’s a problem we need to solve. |
There is not a book on the table. = There’s not a book on the table. = There isn’t a book on the table. |
||
| There are
= There’re |
There are many books on the shelf. = There’re many books on the shelf. |
There are not
= There’re not = There aren’t |
There are not any apples in the basket. = There’re not any apples in the basket. = There aren’t any apples in the basket. |
| There are three cats in the garden. = There’re three cats in the garden. |
There are not enough chairs for everyone. = There’re not enough chairs for everyone. = There aren’t enough chairs for everyone. |
||
Câu hỏi thường gặp về There is There are
Khi nào dùng There is, khi nào dùng There are?
| There is thường dùng cho danh từ số ít hoặc các danh từ không đếm được |
| There are thường dùng cho danh từ số nhiều |
Khi nào dùng There is/ There are với any, some, no?
| Từ | Cách dùng |
| Some | Câu khẳng định (khi có 1 ít, 1 vài) |
| Any | Câu phủ định hoặc câu hỏi (khi không chắc có hay không) |
| No | Câu phủ định mạnh (không có cái gì hết) |
There is có đi với that, who, which được không?
Hoàn toàn được, khi bạn muốn thêm mệnh đề quan hệ để mô tả cho câu của mình.
Ví dụ:
- There is a boy who wants to see you. (Có một cậu bé muốn gặp bạn.)
- There is a book that I want to read. (Có một quyển sách tôi muốn đọc.)

Bài tập vận dụng
Bài 1: Hoàn thành các câu sau:
- __________ a big supermarket near my house.
- __________ any milk in the fridge?
- __________ many students in the classroom today.
- I’m sorry, __________ any pencils in my bag.
- __________ a dog sleeping under the table.
- __________ any interesting books on the shelf?
- No, __________ any apples left.
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất:
-
__________ a chocolate cake on the plate.
a) There are
b) There is -
__________ any students in the library now?
a) Is there
b) Are there -
__________ a swimming pool in this hotel?
a) Is there
b) Are there -
__________ many beautiful flowers in the park.
a) There is
b) There are -
__________ any coffee in the cup?
a) Is there
b) Are there -
__________ two books on my desk.
a) There is
b) There are
Bài 3: Sắp xếp lại các câu sau cho đúng:
- a / garden / beautiful / is / There / in / the.
- children / five / are / There / in / the / park.
- books / the / table / some / are / on / There.
- a / There / new / is / cinema / city / in / the.
- are / posters / wall / on / There / the / many.
Bài 4: Điền “a”, “an”, “some”, “any” để hoàn thiện các câu sau:
- There is __________ apple on the plate.
- There are __________ oranges in the basket.
- Is there __________ cat in the garden?
- There isn’t __________ milk in the glass.
- There are __________ interesting books on the shelf.
- There is __________ old car in the garage.
- Are there __________ sandwiches left?
- There is __________ elephant in the zoo.
Tổng kết bài học
Qua bài học trên về cách dùng và ví dụ chi tiết của cấu trúc There is There are. Hy vọng sẽ giúp bạn phần nào hiểu và nắm được kiến thức về cấu trúc này. Tiếng Anh là không ngừng học tập, vì vậy muốn học tốt tiếng Anh. Các bạn cần có sự cố gắng, nỗ lực hàng ngày. Cuối cùng, American Links xin chúc tất cả các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình.
Tìm hiểu thêm:


Pingback: Phân biệt cách dùng Some và Any & Bài tập chi tiết | AmericanLinksEdu
Pingback: This, That, These, Those là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết | AmericanLinksEdu
Pingback: How much và How many: Phân biệt cách dùng chi tiết | AmericanLinksEdu
Pingback: How much, How many: Phân biệt cách dùng chi tiết | AmericanLinksEdu