Cấu trúc SO THAT, SUCH THAT: Công thức & Bài tập chi tiết

Cấu trúc so that such that trong tiếng Anh là cấu trúc phổ biến được nhiều người sử dụng và thường xuất hiện trong các bài thi. So that such that được hiểu có ý nghĩa là quá…đến nỗi mà. Vì vậy các bạn cần cố gắng học thật tốt cấu trúc này nhé. Nào ngay bây giờ hãy cùng American Links Edu khám phá về kiến thức của cấu trúc so that such that nhé.

so that such that

Cấu trúc So That

Cấu trúc So That có ý nghĩa “quá… đến nỗi mà”, hay được sử dụng để bộc lệ cảm xúc. với một đối tượng hay sự vật sự việc. Cấu trúc So that sẽ có nhiều cách sử dụng khác nhau.

Cấu trúc 1

Công thức:

S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V

Diễn tả sự nhiều/ít đến mức mà gây ra một kết quả nhất định.

Ví dụ:

  • There were so few chairs that many people had to stand.
    (Có quá ít ghế nên nhiều người phải đứng.)

  • She cooked so many dishes that there was food left over for days.
    (Cô ấy nấu quá nhiều món ăn đến mức còn thừa trong nhiều ngày.)

  • We had so few options that we decided to stay home.
    (Chúng tôi có quá ít lựa chọn nên đã quyết định ở nhà.)

Cấu trúc 2

Công thức:

S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ:
  • He had so little time that he couldn’t finish the project.
    (Anh ấy có quá ít thời gian nên không hoàn thành được dự án.)

  • There was so much rain that the streets were flooded.
    (Có quá nhiều mưa đến mức các con đường bị ngập lụt.)

  • She had so much experience that she was hired immediately.
    (Cô ấy có quá nhiều kinh nghiệm nên được tuyển ngay lập tức.)

Cấu trúc 3

Công thức:

S + V(thường) + so + adv + that + S + V

Ví dụ:

  • She smiled so brightly that everyone in the room noticed.
    (Cô ấy cười rạng rỡ đến mức mọi người trong phòng đều chú ý.)

  • They arrived so early that they had to wait outside.
    (Họ đến sớm đến mức phải đợi bên ngoài.)

các cấu trúc của so that

Cấu trúc 4

Công thức:

S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V

Ví dụ:
  • She read so few books that she didn’t pass the exam.
    (Cô ấy đọc quá ít sách nên không đậu kỳ thi.)

  • There were so many people that the hall was full.
    (Có quá nhiều người đến mức hội trường chật kín.)

  • He had so few ideas that the presentation was very short.
    (Anh ấy có quá ít ý tưởng nên bài thuyết trình rất ngắn.)

Cấu trúc 5

Công thức

S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V

Diễn tả nhiều/ít (với danh từ không đếm được) đến mức mà gây ra một kết quả nhất định.

Ví dụ:

  • He had so little money that he couldn’t buy lunch.
    (Anh ấy có quá ít tiền đến mức không thể mua bữa trưa.)

  • There was so much noise that we couldn’t hear the speaker.
    (Có quá nhiều tiếng ồn đến mức chúng tôi không thể nghe rõ người nói.)

  • She had so much patience that she waited for hours.
    (Cô ấy có quá nhiều kiên nhẫn đến mức đã chờ đợi hàng giờ.)

  • He had so little time that he didn’t finish the report.
    (Anh ấy có quá ít thời gian nên không hoàn thành báo cáo.)

Cấu trúc 6

Công thức:

S + V + so + adj + a + noun (đếm được số ít) + that + S + V

Ví dụ:

  • He told so interesting a story that everyone was impressed.
    (Anh ấy kể một câu chuyện thú vị đến mức mọi người đều ấn tượng.)

  • She had so beautiful a dress that everyone admired it.
    (Cô ấy có một chiếc váy đẹp đến mức mọi người đều ngưỡng mộ.)

  • He made so clever a plan that they succeeded easily.
    (Anh ấy lập một kế hoạch thông minh đến mức họ đã thành công dễ dàng.)

  • It was so cold a day that nobody went outside.
    (Đó là một ngày lạnh đến mức không ai ra ngoài.)

  • She had so sweet a voice that everyone loved listening to her.
    (Cô ấy có một giọng hát ngọt ngào đến mức mọi người đều thích nghe.)

cấu trúc đảo ngữ

Cấu trúc So that đảo ngữ

Trong tiếng Anh, câu đảo ngữ nhằm nói về nhấn mạnh ý định của người nói. 

Đối với tính từ:

 So + adj + be + S + that + S + V

Ví dụ:

  • So delicious was the meal that we ordered it again.
    (Bữa ăn ngon đến mức chúng tôi đã đặt lại.)

  • So surprised was she that she couldn’t say a word.
    (Cô ấy ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời.)

Đối với động từ:

So + adv + trợ động từ + S + V + O

Ví dụ:

  • So loudly did she sing that the whole street could hear.
    (Cô ấy hát to đến mức cả con phố đều nghe thấy.)

  • So carefully did he drive that they arrived safely.
    (Anh ấy lái xe cẩn thận đến mức họ đã đến nơi an toàn.)

  • So beautifully did he play the piano that the audience gave him a standing ovation.
    (Anh ấy chơi piano hay đến mức khán giả đứng lên vỗ tay tán thưởng.)

Cấu trúc Such That

Giống với cấu trúc So that, thì such that cũng sẽ có ý nghĩa là quá…đến nỗi mà. Tuy nhiên, such that sẽ có các cách sử dụng hoàn toàn khác. 

Công thức:

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Lưu ý: Đối với các danh từ số ít hay không đếm được thì sẽ không dùng a/an.

Ví dụ:

 

  • It was such an interesting book that I couldn’t put it down.
    (Đó là một cuốn sách thú vị đến mức tôi không thể rời tay.)
  • He spoke with such confidence that everyone listened to him.
    (Anh ấy nói với sự tự tin đến mức ai cũng lắng nghe.)

Cấu trúc Such that đảo ngữ

Công thức:

Such + be + a/an + adj + N + that + S + V + O

hoặc

Such + a/an + adj + N + be + S + that + S + V + O

Ví dụ:

  • Such was a beautiful day that everyone went out for a walk.
    (Trời đẹp đến mức mọi người đều ra ngoài đi dạo.)

  • Such a beautiful day was it that everyone went out for a walk.
    (Trời đẹp đến mức mọi người đều ra ngoài đi dạo.)

  • Such a talented musician was he that he impressed the audience.
    (Anh ấy là một nhạc công tài năng đến mức đã làm khán giả ấn tượng.)

cách dùng của cấu trúc

Cách dùng của cấu trúc So that, such that

Sử dụng với tính từ và phó từ

Ví dụ:

  • He speaks so fluently that everyone understands him.
    (Anh ấy nói lưu loát đến mức mọi người đều hiểu.)

Sử dụng với danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc so that, nhưng phải dùng many hay few trước danh từ đó.

Ví dụ:

  • He had so many friends that he never felt lonely.
    (Anh ấy có nhiều bạn đến mức không bao giờ thấy cô đơn.)

  • There were so many people that the room was crowded.
    (Có nhiều người đến mức căn phòng chật kín.)

  • They invited so few guests that the party was very quiet.
    (Họ mời rất ít khách nên bữa tiệc rất yên ắng.)

Sử dụng với danh từ không đếm được

Cấu trúc so that nhưng phải dùng much, little trước danh từ đó.

Ví dụ:

  • He had so little experience that he didn’t get the job.
    (Anh ấy có ít kinh nghiệm đến mức không được nhận công việc.)

  • She drank so much coffee that she couldn’t sleep at night.
    (Cô ấy uống nhiều cà phê đến mức không thể ngủ vào ban đêm.)

Sử dụng với danh từ đếm được số ít

S + V + such + a + adjective + singular count noun + that + S + V

hoặc

S + V + so + adjective + a + singular count noun + that + S + V

Ví dụ:

  • She wore such a beautiful dress that everyone admired it.
    (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến mức mọi người đều ngưỡng mộ.)

  • He told so funny a story that everyone laughed.
    (Anh ấy kể một câu chuyện buồn cười đến mức mọi người đều cười.)

  • She wore so beautiful a dress that everyone admired it.
    (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến mức mọi người đều ngưỡng mộ.)

Dùng such trước tính từ và danh từ

Ví dụ:

  • She has such long hair that it touches her waist.
    (Cô ấy có mái tóc dài đến mức chạm tới eo.)

  • He gave such an inspiring speech that everyone applauded.
    (Anh ấy đã phát biểu đầy cảm hứng đến mức mọi người đều vỗ tay.)

  • They are such good friends that they never argue.
    (Họ là những người bạn tốt đến mức không bao giờ cãi nhau.)

  • She made such delicious food that everyone asked for the recipe.
    (Cô ấy nấu món ăn ngon đến mức ai cũng xin công thức.)

bài tập vận dụng so that such that

Bài tập vận dụng

  1. It was ___ hot day that we decided to stay inside.
    A. so
    B. such a
    C. such
    D. so an

  2. He has ___ many friends that he’s never lonely.
    A. so
    B. such
    C. so much
    D. so few

  3. They had ___ few chairs that some people had to stand.
    A. so
    B. so many
    C. so few
    D. such few

  4. It was ___ interesting story that I listened twice.
    A. so
    B. such
    C. so an
    D. such a

  5. The mountain is ___ high that few people can climb it.
    A. such
    B. so
    C. such a
    D. so an

  6. She has ___ beautiful hair that everyone admires her.
    A. so
    B. so much
    C. such
    D. such a

  7. He worked ___ hard that he got exhausted.
    A. such
    B. so
    C. so much
    D. such a

  8. There was ___ noise that I couldn’t hear anything.
    A. so many
    B. so much
    C. such
    D. such a

  9. She made ___ delicious food that everyone asked for more.
    A. so
    B. such a
    C. such
    D. so much

  10. He has ___ little time that he can’t finish the work.
    A. such
    B. so
    C. so few
    D. so little

  11. She sang ___ sweetly that the audience applauded.
    A. such
    B. so
    C. such a
    D. so much

  12. It was ___ cold night that we had to light a fire.
    A. so
    B. such
    C. such a
    D. so an

  13. They had ___ busy schedule that they forgot to eat.
    A. so
    B. so many
    C. such a
    D. such

Tổng kết

Như vậy là chúng ta đã cùng nhau đi tìm hiểu một lượt về kiến thức của cấu trúc So that such that. Các bạn cố gắng xem lại nhiều lần để thuẩn thục về kiến thức của cấu trúc này nhé. Cuối cùng là American Links chúc các bạn học tập thật tốt nhé.

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Prefer + To V hay + V_ing ?
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Before: Công thức, Ví dụ & Bài tập chi tiết
>>> Tìm hiểu thêm: This, That, These, Those là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *