Cấu trúc Remind trong tiếng Anh được dùng để nhắc nhở ai đó. Và có rất nhiều dạng khác nhau, được dùng trong các trường hợp cụ thể. Chính vì điều này có nhiều bạn sẽ bị gặp khó khăn trong việc dùng cấu trúc Remind này. Vậy cách dùng và công thức của Remind như thế nào? Hãy cùng American Links tìm hiểu qua bài học ngày hôm nay nhé!

Định nghĩa Remind là gì?
Remind là một động từ có ý nghĩa là ” gợi nhớ “, “nhắc nhở”. Cấu trúc Remind được dùng để nhắc nhở về một điều gì đó mà họ đã quên.
Ví dụ:
- My mom always reminds me to lock the door before leaving.
(Mẹ tôi luôn nhắc tôi khóa cửa trước khi rời đi.) - She reminded me that the meeting starts at 9 AM.
(Cô ấy nhắc tôi rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Ở một số trường hợp, Remind còn có thể sử dụng là một danh từ. có ý nghĩa là ” cái gì đó giúp bạn nhớ lại điều gì đó trong quá khứ “.
Ví dụ:
- The scars on his hands are a painful reminder of the accident.
(Những vết sẹo trên tay anh ấy là một lời nhắc nhở đau lòng về vụ tai nạn.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Offer: Định nghĩa và cách dùng chi tiết?
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Find trong tiếng Anh: Cách dùng, Ví dụ & Bài tập?
Cấu trúc Remind
Ngoài cấu trúc ta hay gặp là Remind to V hay V-ing. Thì Remind còn có rất nhiều cấu trúc với các cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc Remind phổ biến:
Cấu trúc Remind + to V
Công thức:
|
S + remind + O + to + V-inf |
Công thức này có ý nghĩa là nhắc nhở ai đó về một điều gì đó mà họ đã quên trong quá khứ.
Ví dụ:
- My mom always reminds me to brush my teeth before bed.
(Mẹ tôi luôn nhắc tôi đánh răng trước khi đi ngủ.) - Please remind me to send the email before noon.
(Làm ơn nhắc tôi gửi email trước buổi trưa.) - He reminded his sister to bring an umbrella because it might rain.
(Anh ấy nhắc em gái mang ô vì có thể trời sẽ mưa.) - She reminded me to call her when I arrive.
(Cô ấy nhắc tôi gọi cho cô ấy khi tôi đến nơi.)
Cấu trúc Remind + mệnh đề that
Công thức:
|
S + remind + O + (that) + S + V |
Công thức này có ý nghĩa là ai đó nhắc đến một sự thật, một thông tin hay một sự kiện nào đó.
Ví dụ:
- She reminds me that the meeting starts at 10 AM.
(Cô ấy nhắc tôi rằng cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.) - He reminds her that they need to submit the report by Friday.
(Anh ấy nhắc cô ấy rằng họ cần nộp báo cáo vào thứ Sáu.) - The teacher reminds the students that the exam will take place next week.
(Giáo viên nhắc học sinh rằng kỳ thi sẽ diễn ra vào tuần sau.) - The sign reminds us that parking is prohibited here.
(Biển báo nhắc chúng ta rằng đỗ xe ở đây bị cấm.) - My mom reminds me that I should exercise regularly.
(Mẹ tôi nhắc tôi rằng tôi nên tập thể dục thường xuyên.)

Cấu trúc Remind + of + N / V-ing
Công thức:
|
S + remind + O + of + N/Ving |
Công thức này có ý nghĩa là gợi nhớ hay làm cho ai đó nhớ về một điều hay nhắc nhỏ ai đó về một sự kiện, kỷ niệm cũ trong quá khứ.
Ví dụ:
- This song reminds me of my childhood.
(Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình.) - The old photograph reminded her of the summer vacation they spent in Italy.
(Bức ảnh cũ khiến cô ấy nhớ về kỳ nghỉ hè họ đã có ở Ý.) - The smell of fresh cookies reminds me of my grandmother’s kitchen.
(Mùi bánh quy mới nướng khiến tôi nhớ về nhà bếp của bà tôi.) - His words reminded me of the promise I made to him last year.
(Lời nói của anh ấy nhắc tôi về lời hứa tôi đã hứa với anh ấy vào năm ngoái.) - The rain reminded me of the time we got caught in the storm.
(Cơn mưa làm tôi nhớ lại lần chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn bão.)
Cấu trúc Remind + about + V-ing
Công thức:
|
S + remind + O + about + V-ing |
Công thức này của Remind là sự kết hợp với giới từ about và V-ing. Có ý nghĩa là để nhắc nhở ai đó về một hành động hay sự việc đã xảy ra hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ:
- She reminded me about going to the doctor for my check-up.
(Cô ấy nhắc tôi về việc đi bác sĩ kiểm tra sức khỏe.) - The teacher reminded the students about studying for the upcoming exam.
(Giáo viên nhắc học sinh về việc ôn bài cho kỳ thi sắp tới.) - He reminded me about calling my mom after the meeting.
(Anh ấy nhắc tôi về việc gọi cho mẹ tôi sau cuộc họp.) - The manager reminded us about preparing the presentation for the conference.
(Quản lý nhắc chúng tôi về việc chuẩn bị bài thuyết trình cho hội nghị.) - I reminded him about submitting the report by the end of the day.
(Tôi nhắc anh ấy về việc nộp báo cáo trước khi kết thúc ngày.)
Cấu trúc May I Remind
Công thức:
|
May I remind + O + …? |
Trong trường hợp muốn lịch sử hỏi xin sự cho phép để nhắc nhở ai đó về thông tin, hay một nhiệm vụ, sự kiện. Chúng ta sử dụng cấu trúc Remind đi với May. Với ý nghĩa là nhắc nhở ai đso một cách lịch sự về điều gì đó, thường là thông tin quan trọng hay một sư thật cần chú ý.
Ví dụ:
- May I remind you that the meeting starts at 9 AM?
(Xin nhắc bạn rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) - May I remind you about the deadline for submitting the report?
(Xin nhắc bạn về hạn chót nộp báo cáo.) - May I remind everyone to turn off their phones before the presentation?
(Xin nhắc mọi người tắt điện thoại trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.) - May I remind you that payment is due by the end of the month?
(Xin nhắc bạn rằng thanh toán phải được thực hiện trước cuối tháng.) - May I remind you of your appointment with the doctor this afternoon?
(Xin nhắc bạn về cuộc hẹn với bác sĩ vào chiều nay.)

Phân biệt giữa cấu trúc Remind và Remember
Trong quá trình học tiếng Anh chắc hẳn các bạn sẽ có đôi lúc nhầm lẫn giữa Remind và Remember đúng không ạ? Vậy làm cách nào để phân biệt được chúng? Dưới đây là giống và khác nhau giữa hai cấu trúc Remind và Remember.
Giống nhau: Cả hai điều liên quan tới việc ghi nhớ hoặc gợi lại một điều gì đó.
| Khác nhau | |
| Đối với Remind ( nhắc nhở ) được dùng để gợi nhớ, nhắc lai hay muốn nhấn mạnh về thông tin, sự kiện hay một nhiệm vụ nào đó cho người khác. | Đối với Remember ( nhớ ) được sử dụng diễn tả về hành động nhớ, nhận ra hay lưu giữ thông tin bộ nhớ. Liên quan đến khả năng tại hiện về một kỷ niệm hay nhận biết về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. |
Cụm từ và các từ đồng nghĩa với Remind
| Prompt có ý nghĩa là nhắc nhở | The teacher prompted the students to answer the question. (Giáo viên nhắc học sinh trả lời câu hỏi.) |
| Notify có ý nghĩa là nhắc nhở ai về hoặc thông báo về điều gì | We will notify you of any changes to the schedule. (Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.) |
| Jog someone’s memory có ý nghĩa là khơi gợi hay gợi nhắc lại | I don’t remember his name. Can you jog my memory? (Tôi không nhớ tên anh ấy. Bạn có thể giúp tôi nhớ lại không?) |
| Prod có ý nghĩa là nhắc nhở mang ý nghĩa thúc đẩy hay động viên | My teacher prodded me to study harder. (Giáo viên thúc đẩy tôi học chăm chỉ hơn.) |
| Alert có ý nghĩa là nhắc nhở mang hàm nghĩa là cảnh báo | The news alerted residents to the approaching storm. (Bản tin cảnh báo người dân về cơn bão đang đến gần.) |
| Nudge có ý nghĩa là nhắc để nhớ phải làm gì | She nudged me to submit my assignment on time. (Cô ấy nhắc tôi nộp bài đúng hạn.) |
| Reinforce có ý nghĩa là tăng sự nhận thức hay ghi nhớ tầm quan trong | Frequent practice reinforces learning. (Việc luyện tập thường xuyên giúp củng cố kiến thức.) |
| Bring to mind cụm từ này có ý nghĩa là gợi nhớ về một kỉ niệm nào đó. | The old house brings to mind many happy memories. (Ngôi nhà cũ gợi nhớ về nhiều kỷ niệm hạnh phúc.) |
| Call attention to cụm từ này có ý nghĩa là gợi nhớ hoặc nhắc nhở về một cái gì đó. | She called my attention to a mistake in my presentation. (Cô ấy nhắc tôi về một lỗi sai trong bài thuyết trình của tôi.) |
| Emphasize có ý nghĩa là nhắc nhở nhớ về điều gì đó | The speaker emphasized the need for immediate action. (Diễn giả nhấn mạnh sự cần thiết của hành động ngay lập tức.) |

Bài tập vận dụng
Bài 1: chọn đáp án đúng
-
I’ll __________ you to bring your laptop to the meeting. a) remind
b) reminded
c) reminding -
The advertisement __________ me of the old brand I used to buy. a) reminds
b) reminded
c) reminding -
Please __________ me when it’s time to leave for the airport. a) remind
b) reminds
c) reminding -
I need to __________ myself to buy groceries after work. a) reminded
b) reminding
c) remind -
The teacher __________ the students about the upcoming exam. a) reminded
b) reminds
c) reminding -
I’ll __________ you about the meeting at 10:00 AM. a) remind
b) reminded
c) reminding -
The sound of the bell __________ me that it’s time for lunch. a) reminds
b) reminded
c) reminding -
Can you __________ me to check my email for the updates? a) remind
b) reminding
c) reminded -
Her letter __________ me of the time we spent together last summer. a) reminds
b) reminded
c) reminding -
I’ll __________ you to make sure you’ve packed everything for the trip. a) remind
b) reminding
c) reminded
Bài 2: Điền vào chỗ trống với cấu trúc “remind” phù hợp.
-
She __________ (remind) me to finish my homework before going out.
-
Can you __________ (remind) him that the meeting starts at 10 AM?
-
I had to __________ (remind) myself to buy groceries on the way home.
-
The teacher __________ (remind) the students about the upcoming exam.
-
Please __________ (remind) her about the important deadline tomorrow.
-
His words __________ (remind) me of my childhood in the countryside.
-
The loud noise __________ (remind) him of the thunderstorm last week.
-
I’ll __________ (remind) you to bring your umbrella before leaving.
-
She __________ (remind) us that we need to submit the report by Friday.
-
The photo on the wall __________ (remind) me of my trip to Paris.
Đáp án tham khảo
Bài 1:
1A , 2A, 3,A, 4C, 5A, 6A, 7A, 8A, 9A, 10A.
Bài 2:
- reminded
- remind
- remind
- reminded
- remind
- reminded
- reminded
- remind
- reminded
- reminded
Tổng kết
Như vây, American Links đã cung cấp cho bạn về các kiến thức của cấu trúc Remind. Từ định nghĩa, cách dùng, công thức và các ví dụ chi tiết giúp cho bạn nắm rõ hơn về Remind. Các bạn nên luyện tập thường xuyên hơn để tăng khả năng phản xạ của mình cũng như xây vững chắc kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của mình. Từ đó cải thiện được khả năng giao tiếp lẫn tăng sự tự tin hơn trong tiếng Anh. Cuối cùng American Links chúc các bạn học tập chăm chỉ, thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình!
>>> Tìm hiểu thêm <<<
This, That, These, Those là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết?

Pingback: Cấu trúc Prefer + To V hay + V_ing ? | Trung tâm Anh ngữ AmericanLinksEdu
Pingback: Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh chi tiết nhất | Trung tâm Anh ngữ AmericanLinksEdu