Các mùa trong tiếng Anh là chủ đề quen thuộc với những người bắt đầu học tiếng Anh. Mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông, các mùa trong tiếng Anh cũng sẽ có những đặc điểm, tên gọi riêng. Vậy các mùa trong tiếng Anh có tên gọi là gì? và có gì đặc biệt? Các bạn hãy cùng American Links tìm hiểu qua bài học ngày hôm nay nhé.

Từ vựng các mùa trong tiếng Anh
Trong mỗi một chủ đề, chúng ta đều sẽ có các từ vựng liên quan tới chủ đề đó. Các mùa trong tiếng Anh cũng vậy, cũng sẽ có các từ vựng thông dụng liên quan tới. Bởi lẽ mùa là chủ đề mà nó diễn ra liên tục trong cuộc sống hàng ngày.
| Mùa Xuân | Spring | /sprɪŋ/ | Spring is my favorite season. (Mùa xuân là mùa tôi yêu thích nhất.) |
| Mùa hè | Summer | /ˈsʌm.ər/ | Summer is very hot. (Mùa hè rất nóng.) |
| Mùa thu | Autumn
Fall |
/ˈɔː.təm/
/fɔːl/ |
Autumn is a beautiful season. (Mùa thu là một mùa đẹp.)
The leaves fall in fall. (Lá rơi vào mùa thu.) |
| Mùa đông | Winter | /ˈwɪn.tər/ | Winter is very cold. (Mùa đông rất lạnh.) |
Trên đây là bốn mùa trong tiếng Anh. Như chúng ta biết, thì trong mỗi mùa sẽ có những loại thời tiết khác nhau. Phong phú và đa dạng, vậy dưới đây là một số từ vựng về thời thiết theo các mùa trong tiếng Anh.
Mùa Xuân – Spring
| Ấm áp | Warm | /wɔːm/ |
| Có mưa | Rainy | /ˈreɪ.ni/ |
| Có gió | Windy | /ˈwɪn.di/ |
| Mát mẻ | Cool | /kuːl/ |
Mùa Hè – Summer
| Nóng | Hot | /hɒt/ |
| Nắng | Sunny | /ˈsʌn.i/ |
| Ẩm ướt | Humid | /ˈhjuː.mɪd/ |
| Có bão | Stormy | /ˈstɔː.mi/ |
Mùa Thu – Autumn / Fall
| Mát mẻ | Cool | /kuːl/ |
| Có gió | Windy | /ˈwɪn.di/ |
| Nhiều mây | Cloudy | /ˈklaʊ.di/ |
| Có sương mù | Foggy | /ˈfɒɡ.i/ |
Mùa Đông – Winter
| Lạnh | Cold | /kəʊld/ |
| Có tuyết | Snowy | /ˈsnəʊ.i/ |
| Băng giá | Icy | /ˈaɪ.si/ |
| Giá lạnh, đầy sương giá | Frosty | /ˈfrɒs.ti/ |
Đương nhiên là trên đây chỉ là một số từ vựng cơ bản hay gặp. Ngoài những từ này thì còn rất rất nhiều từ vựng khác liên quan. Bạn có thể tham khảo và học các từ vựng dưới đây:
| Nắng | Sunny | /ˈsʌn.i/ |
| Nóng | Hot | /hɒt/ |
| Ấm áp | Warm | /wɔːm/ |
| Trời quang đãng | Clear sky | /klɪə skaɪ/ |
| Sáng sủa | Bright | /braɪt/ |
| Nóng như thiêu đốt | Scorching | /ˈskɔː.tʃɪŋ/ |
| Mưa rào | Shower | /ˈʃaʊ.ər/ |
| Sấm sét | Lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ |
| Lũ lụt | Flood | /flʌd/ |
| Ướt | Wet | /wet/ |
| Mưa phùn | Drizzle | /ˈdrɪz.əl/ |
| Gió nhẹ | Breeze | /briːz/ |
| Gió mạnh | Gale | /ɡeɪl/ |
| Lốc xoáy | Cyclone | /ˈsaɪ.kləʊn/ |
| Vòi rồng | Tornado | /tɔːˈneɪ.dəʊ/ |
| Tuyết | Snow | /snəʊ/ |
| Băng | Ice | /aɪs/ |
| Băng giá | Icy | /ˈaɪ.si/ |
| Sương mù | Fog | /fɒɡ/ |
| Lạnh lẽo | Chilly | /ˈtʃɪl.i/ |
| Cầu vồng | Rainbow | /ˈreɪn.bəʊ/ |
| Bình minh | Sunrise | /ˈsʌn.raɪz/ |
| Hoàng hôn | Sunset | /ˈsʌn.set/ |
| Sấm | Thunder | /ˈθʌn.dər/ |
Giới từ đi cùng các mùa trong tiếng Anh
Các mùa trong tiếng Anh đơn giản được đi trước đó là với giới từ “IN”.
- In Spring – vào mùa xuân
- In Summer – vào mùa hè
- In Autumn/Fall – vào mùa thu
- In Winter – vào mùa đông
Ví dụ:
- In spring, flowers bloom.
(Vào mùa xuân, hoa nở.) - In summer, it is hot and sunny.
(Vào mùa hè, trời nóng và có nắng.) - In autumn, the leaves fall from the trees.
(Vào mùa thu, lá rơi khỏi cây.) - In winter, it is cold and snowy.
(Vào mùa đông, trời lạnh và có tuyết.)
Một số câu hỏi về các mùa trong tiếng Anh
- What’s your favorite season? – Mùa yêu thích của bạn là gì?- My favorite season is spring. (Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân.)
– I like summer because I can go swimming. (Tôi thích mùa hè vì tôi có thể đi bơi.) - What do you like to do in (spring/summer/autumn/winter)? – Bạn thích làm gì vào mùa (xuân/hè/thu/đông)?- In spring, I like to go for a walk. (Vào mùa xuân, tôi thích đi dạo.)
– In winter, I like drinking hot chocolate. (Vào mùa đông, tôi thích uống sô-cô-la nóng. - What is the weather like in (spring/summer/autumn/winter)? – Thời tiết vào mùa (xuân/hè/thu/đông) như thế nào?- In summer, it is hot and sunny. (Vào mùa hè, trời nóng và nắng.)
– In autumn, it is cool and windy. (Vào mùa thu, trời mát mẻ và có gió.) - Do you like (spring/summer/autumn/winter)? Why or why not? – Bạn có thích mùa (xuân/hè/thu/đông) không? Tại sao?- Yes, I do. I like spring because the flowers bloom. (Có, tôi thích mùa xuân vì hoa nở.)
– No, I don’t. I don’t like winter because it is too cold. (Không, tôi không thích mùa đông vì trời quá lạnh.) - What clothes do you wear in (spring/summer/autumn/winter)? – Bạn mặc quần áo gì vào mùa (xuân/hè/thu/đông)?- In summer, I wear T-shirts and shorts. (Vào mùa hè, tôi mặc áo thun và quần short.)
– In winter, I wear coats and scarves. (Vào mùa đông, tôi mặc áo khoác và khăn quàng.)
Idioms về các mùa trong tiếng Anh
Spring idioms
- Full of the joys of spring: Rất vui vẻ, tràn đầy năng lượng
- No spring chicken: Không còn trẻ nữa
- Spring into action: Hành động ngay lập tức, bắt đầu làm việc nhanh chóng
- Hope springs eternal: Niềm hy vọng luôn tồn tại, dù hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ:
- She’s full of the joys of spring today. I wonder what happened.
(Hôm nay cô ấy vui vẻ lạ thường. Không biết có chuyện gì xảy ra.) - He can’t run as fast as before — he’s no spring chicken.
(Anh ấy không thể chạy nhanh như trước — anh ấy đâu còn trẻ nữa.)
Summer idioms
- The dog days of summer: Những ngày hè nóng nhất, oi bức nhất
- One swallow does not make a summer: Một dấu hiệu tốt không có nghĩa là mọi thứ đều tốt
- Chase the sun: Đi tìm kiếm những nơi đẹp, vui vẻ, ấm áp (nghĩa bóng: theo đuổi niềm vui, tự do)
- Like a summer cloud: Điều gì đó đến rồi đi rất nhanh, thoáng qua
ví dụ:
- During the dog days of summer, all I want to do is stay indoors with the AC on.
(Trong những ngày hè oi ả, tôi chỉ muốn ở trong nhà với điều hòa bật.) - He passed one test, but one swallow does not make a summer.
(Cậu ấy vượt qua một bài kiểm tra, nhưng một lần như vậy chưa thể nói trước điều gì.)
Autumn/Fall idioms
- To turn over a new leaf: Bắt đầu thay đổi bản thân (ý tốt)
- The autumn of one’s life: Tuổi xế chiều, tuổi già
- Fall into place: Mọi thứ diễn ra đúng như mong đợi, suôn sẻ
- To be in the fall of life: Ở vào giai đoạn xế chiều, giai đoạn cuối đời
Ví dụ:
- With the new school year, I’ve decided to turn over a new leaf and study harder.
(Bắt đầu năm học mới, tôi quyết định thay đổi bản thân và học chăm hơn.) - He spent the autumn of his life traveling around the world.
(Ông ấy đã dành những năm tháng cuối đời mình để đi du lịch khắp thế giới.)
Winter idioms
Winter blues: Cảm giác buồn chán, u sầu khi trời lạnh, thiếu nắng (trầm cảm mùa đông)
A long winter: Một giai đoạn khó khăn kéo dài
Ví dụ:
- The company went through a long winter before finally succeeding.
(Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn dài trước khi thành công.) - I always get the winter blues when the days get shorter and colder.
(Tôi luôn cảm thấy buồn chán khi những ngày mùa đông ngắn lại và lạnh lẽo hơn.)

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks).
- It is very hot in __________.
- Leaves fall from the trees in __________.
- Flowers bloom in __________.
- It is very cold and snowy in __________.
Bài 2: Trắc nghiệm
-
Which season is cold and has snow?
a) Summer
b) Winter
c) Spring -
Which season has flowers?
a) Spring
b) Autumn
c) Winter -
Which season is hot and sunny?
a) Winter
b) Summer
c) Autumn
Bài 3: Viết lại hoàn chỉnh câu
- is / hot / summer / it / in / .
→ ___________________________ - cold / it / winter / in / is / .
→ ___________________________ - fall / in / leaves / autumn / .
→ ___________________________
Tổng kết
Qua bài học ngày hôm nay, chúng ta đã nắm rõ được phần nào về các mùa trong tiếng Anh. Cách viết, cách đọc, các idioms về các mùa. Với mỗi mùa thì chúng ta có những từ vựng gì liên quan. Áp dụng các từ vựng vào các câu giao tiếp cụ thể. Để học tốt các mùa trong tiếng Anh, chúng ta cần liên tục sử dụng các từ vựng và giao tiếp hàng ngày. Tiếng Anh là không ngừng học hỏi, luyện tập mỗi ngày. American Links xin chúc tất cả các bạn học tốt, sớm thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình.
Tìm hiểu thêm:


Pingback: This, That, These, Those là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết | Trung tâm Anh ngữ AmericanLinksEdu